Bảng giá
Giá The Marq và toàn bộ chi phí đi kèm
Một trang giá đúng nghĩa phải trả lời được ba câu: mua hết bao nhiêu, ở tốn bao nhiêu mỗi tháng, và bán lại mất bao nhiêu. Trang này trả lời cả ba, kèm phần nào là số liệu quan sát được và phần nào chưa kiểm chứng.
The Marq đã bán hết giai đoạn sơ cấp và bàn giao xong, nên thị trường hiện nay là thị trường chuyển nhượng: bạn mua lại từ một chủ sở hữu, không phải ký hợp đồng với chủ đầu tư. Điều đó có hai hệ quả về giá. Thứ nhất, không tồn tại một "bảng giá gốc" nào còn hiệu lực — mọi trang quảng cáo bảng giá chủ đầu tư cho dự án này đều đang dùng lại số liệu của giai đoạn 2019–2021. Thứ hai, giá của mỗi căn là kết quả thương lượng, nên khoảng dao động trong cùng một loại căn có thể tới vài tỷ đồng.
Vì vậy chúng tôi không đăng "giá bán The Marq" như một con số. Chúng tôi đăng khoảng giá thực tế đang được rao, kèm đủ lưu ý để bạn biết con số đó đáng tin đến đâu.
Giỏ hàng
Từng căn một, có mã căn và giá
Đây là giỏ hàng của đại lý — không phải một khoảng giá. Mỗi dòng là một căn thật: mã căn, tháp, tầng, diện tích tim tường và thông thủy, hướng ban công, view và giá.
Giá trong bảng là giá All-in: đã bao gồm phí bảo trì 2% và một chỗ đậu ô tô. Vì vậy không so sánh trực tiếp với các tin rao chuyển nhượng trên mạng, vì những tin đó thường chưa gồm hai khoản này. Đơn giá mỗi m² tính trên diện tích tim tường.
| Mã căn | Loại | Tháp · Tầng | DT tim tường | DT thông thủy | Giá (tỷ) | Đơn giá (tr/m²) | View | Hướng ban công | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1.02.10 | 1PN | B · 2 | 58,79 | 53,10 | 12,34 | 210 | City View | Đông Nam | Còn |
| A1.03.05 | 2PN | A · 3 | 71,82 | 64,61 | 16,87 | 235 | Nội khu | Đông Nam | Còn |
| A1.04.10 | 2PN | A · 4 | 73,87 | 66,83 | 17,85 | 242 | Nội khu | Đông Bắc | Còn |
| A1.05.10 | 2PN | A · 5 | 73,87 | 66,83 | 18,20 | 246 | Nội khu | Đông Bắc | Còn |
| B1.13.02 | 2PN | B · 13 | 73,87 | 66,83 | 18,32 | 248 | City View | Đông Bắc | Còn |
| B1.03.01 | 2PN | B · 3 | 77,38 | 69,07 | 18,53 | 239 | Nội khu | Đông Bắc | Còn |
| B1.13.01 | 2PN | B · 13 | 77,38 | 69,07 | 19,40 | 251 | City View | Đông Bắc | Còn |
| A1.05.04 | 3PN | A · 5 | 108,87 | 96,72 | 26,00 | 239 | NĐC | Đông Bắc | Còn |
| A1.06.04 | 3PN | A · 6 | 108,87 | 96,72 | 26,00 | 239 | NĐC | Đông Bắc | Còn |
| B1.07.07 | 3PN | B · 7 | 108,87 | 96,72 | 26,54 | 244 | Nóc nhà | Đông Bắc | Còn |
| A1.06.02 | 3PN | A · 6 | 110,24 | 100,98 | 26,67 | 242 | NĐC | Tây Bắc | Còn |
| A3.05.03 | 3PN | A · 5 | 128,65 | 116,29 | 32,51 | 253 | NĐC | Tây Bắc | Còn |
| A2.03.01 | 4PN | A · 3 | 145,88 | 132,38 | 36,01 | 247 | NĐC / LIM 3 | Tây Bắc | Còn |
| B2.04.10 | 4PN | B · 4 | 145,88 | 132,17 | 36,73 | 252 | City View | Đông Nam | Còn |
| A2.05.01 | 4PN | A · 5 | 145,88 | 132,38 | 37,08 | 254 | NĐC / LIM 3 | Tây Bắc | Còn |
| B1.05.09 | 3PN | B · 5 | 110,24 | 100,98 | 24,77 | 225 | City View | Đông Nam | Đang khóa |
| B1.02.11 | 1PN | B · 2 | 55,42 | 49,37 | 11,57 | 209 | City View | Đông Nam | Đã bán |
| B1.04.06 | 2PN | B · 4 | 71,82 | 64,61 | 16,74 | 233 | Nội khu | Tây Bắc | Đã bán |
| B1.05.06 | 2PN | B · 5 | 71,82 | 64,61 | 17,00 | 237 | Nội khu | Tây Bắc | Đã bán |
| A1.05.05 | 2PN | A · 5 | 71,82 | 64,61 | 17,38 | 242 | Nội khu | Đông Nam | Đã bán |
| A1.14.04 | 3PN | A · 14 | 108,87 | 96,72 | 27,60 | 254 | City View | Đông Bắc | Đã bán |
Giỏ hàng thay đổi hằng ngày: một căn ghi "Còn" ở đây vẫn có thể đã được đặt cọc sau ngày xác nhận ở trên. Trước khi bạn đặt cọc, chúng tôi kiểm tra lại tình trạng thực tế của đúng căn đó. Các căn đã bán được giữ trong bảng vì chúng cho thấy mặt bằng giá thực tế của cùng loại căn.
Hỏi tình trạng một mã căn cụ thểKhoảng giá thị trường
Giá đang giao dịch, không phải giá quảng cáo
The Marq đã bán hết giai đoạn sơ cấp nên phần lớn giao dịch hiện nay là chuyển nhượng. Bảng dưới là khoảng giá và giá thuê quan sát được trên thị trường công khai — không phải giá công bố của chủ đầu tư, và không phải giỏ hàng của chúng tôi.
Cập nhật khoảng giá: 09/2026
| Loại căn | Diện tích tin rao | Giá chuyển nhượng | Đơn giá | Giá thuê |
|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ Nhóm có nhiều tin rao nhất | 45 – 55 m² | 9,5 – 11,6 tỷ | 192 – 250 tr/m² | 22 – 35 tr/tháng |
| 2 phòng ngủ Chưa có bản vẽ chính thức trong hồ sơ | 71 – 77 m² | 14,0 – 17,5 tỷ | 194 – 246 tr/m² | 30 – 57 tr/tháng |
| 3 phòng ngủ Chỉ quan sát được 1 tin rao — xem lưu ý bên dưới | 108 – 129 m² | 23 – 31,8 tỷ | ~247 tr/m² | 50 – 78 tr/tháng |
| 4 phòng ngủ Đều là loại có sảnh thang máy riêng | 144 – 146 m² | 33 – 36,5 tỷ | 226 – 252 tr/m² | 85 – 127 tr/tháng |
| Chỗ đậu ô tô Giao dịch tách rời căn hộ | — | 800 tr – 1,2 tỷ | — | — |
- Đây là khoảng quan sát được trên các trang rao bán công khai tại thời điểm ghi ở trên, không phải bảng giá của chủ đầu tư và không phải giỏ hàng của Happy Land.
- Diện tích trong tin rao thường không ghi rõ là tim tường hay thông thủy, nên đơn giá mỗi m² ở bảng này không so sánh trực tiếp được với bảng diện tích chính thức phía trên.
- Nhóm 3 phòng ngủ chỉ quan sát được một tin rao (129 m², 31,83 tỷ). Các bảng giá đại lý khác ghi 23 – 25 tỷ. Chênh lệch có thể do loại có sảnh thang máy riêng, nên đừng coi đây là một khoảng giá đã được kiểm chứng.
- Không quan sát được tin rao penthouse nào đang có. Các con số penthouse lan truyền trên mạng đều là bài viết biên tập, không phải tin rao thực.
- Số căn còn lại: các con số lan truyền trên mạng (58 / 85 / 108 căn) mâu thuẫn nhau nên chúng tôi không dùng. Giỏ hàng thật của chúng tôi, có mã căn và giá từng căn, nằm ngay phía trên kèm ngày xác nhận.
- Giá thực tế của một căn cụ thể phụ thuộc tầng, hướng, tình trạng nội thất, tình trạng sổ và việc có kèm chỗ đậu ô tô định danh hay không.
Những gì thực sự làm giá một căn chênh nhau
- Tầng
- Tầng cao dưới Sky Club và tầng thấp sát khối đế có mức giá khác nhau rõ rệt trong cùng một loại căn.
- Hướng và tầm nhìn
- Căn quay ra mặt Nguyễn Đình Chiểu, căn nhìn vào nội khu và căn có tầm nhìn thoáng về trung tâm được định giá khác nhau.
- Nội thất
- Căn bàn giao cơ bản và căn đã hoàn thiện đầy đủ nội thất chênh nhau đáng kể; hãy hỏi rõ những gì được để lại.
- Tình trạng sổ
- Căn đã có giấy chứng nhận sang tên nhanh hơn và thường được trả giá tốt hơn căn còn đang chờ.
- Chỗ đậu ô tô
- Có kèm chỗ định danh hay không là một khoản chênh lệch thật, vì chỗ mua đứt đang ở mức 800 triệu – 1,2 tỷ.
- Suất nước ngoài
- Căn thuộc phần dành cho người nước ngoài có tệp người mua khác, nên mặt bằng giá cũng khác.
Chi phí hàng tháng
Con số rối nhất trên mạng, tính rõ ra một lần
Các trang khác đưa mức phí quản lý nhưng không ai nhân ra thành số tiền của một căn cụ thể, và phí ô tô thì mỗi nơi ghi một kiểu, từ 350.000 đ đến vài triệu đồng mỗi tháng. Lý do rất đơn giản — và nó nằm ở chỗ định danh.
- Phí quản lý
- 28.000 đ/m²/tháng Các nguồn ghi khác nhau về việc đã gồm VAT hay chưa — cần đối chiếu thông báo của ban quản lý.
- Chỗ ô tô định danh
- Khoảng 350.000 đ/chỗ/tháng Áp dụng cho chỗ đã mua hoặc thuê dài hạn kèm căn hộ.
- Chỗ ô tô thuê thêm
- Theo giá thị trường tại thời điểm thuê Các nguồn công khai ghi từ khoảng 2,2 đến 5 triệu đồng/tháng. Đây là lý do các con số trên mạng chênh nhau nhiều lần.
- Mua đứt chỗ ô tô
- 800 triệu – 1,2 tỷ Giao dịch tách rời căn hộ; số chỗ có hạn.
- Tỷ lệ chỗ đậu xe
- 345 chỗ ô tô cho 515 căn hộ Về mặt số học, không phải căn nào cũng có chỗ định danh — hãy hỏi rõ trước khi đặt cọc.
- Quỹ bảo trì
- 2% giá trị căn hộ theo quy định Nộp một lần. Tình trạng quỹ và việc bàn giao cho ban quản trị cần kiểm tra riêng.
Ví dụ: căn 2 phòng ngủ 73 m²
- Phí quản lý · 73 m² × 28.000 đ — 2.044.000 đ
- Chỗ ô tô định danh — 350.000 đ
- Điện, nước, internet — theo sử dụng
≈ 2,4 triệu đ/tháng (chưa gồm điện nước, internet)
Các mức phí trên là thông tin thị trường tại thời điểm khảo sát, do ban quản lý quyết định và có thể thay đổi. Trước khi đặt cọc, hãy yêu cầu thông báo phí hiện hành và xác nhận căn đó có kèm chỗ đậu ô tô định danh hay không.
Ước tính khoản vay
Kéo thử để xem mỗi tháng phải trả bao nhiêu
Công cụ tính ngay trên trình duyệt, không gửi dữ liệu đi đâu. Kết quả sẽ được đưa vào tin nhắn khi bạn bấm liên hệ, để chúng tôi biết bạn đang cân nhắc ở mức nào.
- Vốn tự có
- Số tiền vay
- Trả mỗi tháng
Thuế và phí khi sang tên
- Thuế thu nhập cá nhân
- 2% trên giá ghi trong hợp đồng chuyển nhượng — tính trên giá bán, không phải trên phần lãi
- Lệ phí trước bạ
- 0,5% giá trị theo quy định
- Phí công chứng
- Theo biểu phí công chứng hiện hành
- Ai chịu
- Không có quy định bắt buộc — đây là nội dung thương lượng giữa bên mua và bên bán
Đây là các khoản áp dụng chung cho giao dịch chuyển nhượng căn hộ đã có giấy chứng nhận. Hồ sơ cụ thể của từng căn có thể phát sinh thêm chi phí; chúng tôi rà soát trước khi bạn đặt cọc.
Đặt cạnh nhau
The Marq đứng ở đâu trong phân khúc hạng sang trung tâm
Bảng dưới dùng khoảng đơn giá quan sát được trên các tin rao công khai. Mục đích là để bạn thấy vị trí tương đối, không phải để khẳng định dự án nào tốt hơn.
| Dự án | Đơn giá quan sát | Tình trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| The Marq (Quận 1) | 192 – 252 tr/m² | Đã bàn giao · sổ hồng từ 01/2024 | 515 căn, Hongkong Land × Hoa Lâm. Xem được nhà thật, có thể cho thuê ngay. |
| The Grand Manhattan (Quận 1) | 186 – 253 tr/m² | Đang hoàn thiện | Đơn giá gần nhất với The Marq nhưng khác hẳn về trạng thái: giao dịch chủ yếu là hợp đồng mua bán, chưa có sổ. |
| Vinhomes Golden River (Quận 1) | 160 – 301 tr/m² | Bàn giao 2018 | Thị trường thứ cấp sâu nhất Quận 1 nên biên độ giá rất rộng, tuỳ vị trí căn trong khu. |
| The Nassim (Thảo Điền) | 131 – 239 tr/m² | Đã bàn giao | Cùng chủ đầu tư Hongkong Land. Chênh lệch đơn giá giữa sản phẩm Thảo Điền và sản phẩm Quận 1 cho thấy phần giá trị thuộc về vị trí trung tâm. |
| The Metropole Thủ Thiêm | 302 – 386 tr/m² | Bàn giao theo phân khu | Cao hơn The Marq đáng kể dù nằm bên kia sông — một cách nhìn khác về mặt bằng giá hiện nay. |
| Grand Marina Saigon (Quận 1) | 379 – 583 tr/m² | Bàn giao theo tháp | Ngưỡng trần của phân khúc căn hộ hàng hiệu tại Quận 1. |
Số liệu tổng hợp từ tin rao công khai tại thời điểm khảo sát 09/2026, không phải giá công bố của các chủ đầu tư. Diện tích trong tin rao không thống nhất cách đo nên đơn giá chỉ dùng để so sánh tương đối.
Câu hỏi thường gặp
Những câu người mua hỏi trước khi đi xem
Nếu câu bạn cần chưa có ở đây, nhắn Zalo — chúng tôi trả lời bằng hồ sơ của đúng căn bạn quan tâm, không trả lời chung chung.
Bây giờ còn mua được The Marq không?
Diện tích tim tường và thông thủy khác nhau thế nào?
Phí quản lý bao nhiêu một tháng?
Nếu người nước ngoài mua lại căn của một người nước ngoài khác thì thời hạn 50 năm tính thế nào?
Bán lại thì tốn thuế phí gì?
Sky Club có những gì?
Liên hệ
Nói cho chúng tôi biết bạn cần gì, chúng tôi gửi hồ sơ đúng căn đó
Không có brochure gửi hàng loạt. Bạn cho biết loại căn, khoảng ngân sách và mục đích, chúng tôi gửi lại giỏ hàng hiện có, bản vẽ, và giá của đúng những căn phù hợp.
- Giỏ hàng hiện có kèm ngày xác nhận — không dùng lại con số cũ trên mạng
- Bản vẽ chính thức và diện tích tim tường / thông thủy của căn bạn quan tâm
- Kiểm tra tình trạng sổ hồng và suất nước ngoài theo từng căn
- Sắp lịch xem nhà theo giờ bạn chọn, kể cả giờ cao điểm